Công suất: 1.2 HP (0.88 KW)
Lưu lượng: 10 ÷ 63.3 lít / phút
Cột áp: 51 ÷ 21 mét
Ngưỡng nhiệt: F
Chống nước: IP44
Động cơ cảm ứng 2 cực: 3~ 230/400V-50Hz, 1~ 230V-50Hz
Áp suất vận hành: tối đa 6 bar
Nhiệt độ nước (chất lỏng): Từ 0 – 50 °C
Bơm ly tâm tự mồi Pentax MPXT 120/5. Máy bơm ly tâm Pentax dòng MPXT được nhập khẩu trực tiếp Ý. Cung cấp ra thị trường tới tay các khách hàng, người tiêu dùng Việt Nam. Là các sản phẩm bơm nước có chất lượng tốt, khả năng làm việc bơm hút nước tốt. Đây là dòng bơm nước được thiết kế với nhiều tầng cánh. Máy bơm này được sản xuất dạng trục ngang và có khả năng tự mồi nước tốt. Những chiếc máy bơm này đặc biệt thích hợp để xây dựng các hệ thống điều áp cỡ vừa và nhỏ. Bơm nước Pentax đầu INOX này có khả năng hút chất lỏng có lẫn không khí hoặc chất khí tốt.

Thông số chính máy bơm nước tự mồi Pentax MPXT 120/5
| Kết cấu máy bơm | |
|---|---|
| Thân bơm | stainless steel AISI 304 |
| Chân đế máy bơm | aluminium |
| Cánh bơm | noryl® or stainless steel AISI 304 |
| Cánh bơm, bộ khuếch tán | noryl® |
| Phốt cơ khí | ceramic-graphite |
| Trục động cơ | stainless steel AISI 416 |
| Nhiệt độ chất lỏng bơm | 0 – 50 °C |
| Áp lực vận hành | max 6 bar |
| Động cơ | |
|---|---|
| Động cơ cảm ứng 2 cực | 3~ 230/400V-50Hz 1~ 230V-50Hz |
| Khả năng chịu nhiệt | F (155°C). |
| Khả năng chịu nước | IP44 |
Các model cùng nhóm với bơm ly tâm tự mồi Pentax MPXT 120/5
| MODEL 1~ | MODEL 3~ | HP | kW | FLOW RATE (l/min) | H (m) |
|---|---|---|---|---|---|
| MPX 100/4 | MPXT 100/4 | 1 | 0.74 | 10 ÷ 80 | 41.5 ÷ 12 |
| MPX 120/5 | MPXT 120/5 | 1.2 | 0.88 | 10 ÷ 80 | 51 ÷ 21 |


| TYPE | P2 | P1 (kW) | AMPERE | Q (m3/h – l/min) | |||||||||
| 1~ | 3~ | 1~ | 3~ | 0 | 0,6 | 1,2 | 2,4 | 3,6 | 4,8 | ||||
| 0 | 10 | 20 | 40 | 60 | 80 | ||||||||
| HP | kW | 1~ | 3~ | 1×230 V 50 Hz | 3×400 V 50 Hz | H (m) | |||||||
| MPX 100/4 | MPXT 100/4 | 1 | 0,74 | 1,07 | 1,1 | 5,0 | 1,9 | 43,0 | 41,5 | 40,0 | 34,0 | 25,0 | 12,0 |
| MPX 120/5 | MPXT 120/5 | 1,2 | 0,88 | 1,27 | 1,33 | 6,1 | 2,3 | 53,0 | 51,0 | 48,0 | 42,0 | 34,0 | 21,0 |

| TYPE | DIMENSIONS (mm) | |||||||||||||
| A | B | C | D | E | F | H1 | H2 | DNA | DNM | I | L | M | ||
| MPX 100/4 | 208 | 128 | 410 | 175 | 140 | 215 | 153 | 210 | 1” G | 1” G | 430 | 210 | 235 | 11 |
| MPX 120/5 | 208 | 128 | 410 | 175 | 140 | 215 | 153 | 210 | 430 | 210 | 235 | 11,5 | ||